little auk
Định nghĩa
Danh từ: "little auk" là một loài chim biển nhỏ thuộc họ Anh vũ (Alcidae), có mỏ ngắn, thường sống với số lượng lớn ở các vùng Bắc Cực.
Ví dụ sử dụng
- (Chim little auk được biết đến với bộ lông đen trắng đặc trưng.)
- (Vào mùa hè, hàng ngàn con little auk làm tổ trên các vách đá ở Greenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Little auk colony": đàn chim little auk, thường dùng để chỉ một nhóm lớn chim làm tổ cùng nhau.
- The little auk colony on Spitsbergen is one of the largest in the world. (Đàn chim little auk trên đảo Spitsbergen là một trong những đàn lớn nhất thế giới.)
"Little auk population": quần thể chim little auk, dùng trong nghiên cứu sinh thái hoặc bảo tồn.
- Climate change has significantly impacted the little auk population in recent decades. (Biến đổi khí hậu đã tác động đáng kể đến quần thể chim little auk trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Auk (danh từ): chim Anh vũ, một họ chim biển bao gồm little auk và các loài khác.
- The great auk is now extinct, but the little auk still thrives. (Chim Anh vũ lớn hiện đã tuyệt chủng, nhưng little auk vẫn còn phát triển mạnh.)
Dovekie (danh từ): tên gọi khác của little auk, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- Dovekie is another name for the little auk in North America. (Dovekie là tên gọi khác của little auk ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Dovekie: tên gọi thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
- Alle alle: tên khoa học của loài này, thường dùng trong các tài liệu sinh học.
Các cụm từ liên quan
- "Little auk migration": sự di cư của chim little auk.
- The little auk migration occurs annually from the Arctic to open waters. (Sự di cư của chim little auk diễn ra hàng năm từ Bắc Cực đến vùng nước mở.)
Thành ngữ liên quan
- "As common as a little auk": một thành ngữ không chính thức, chỉ sự phổ biến hoặc đông đúc, dựa trên số lượng lớn của loài này.
- In the Arctic, these birds are as common as a little auk. (Ở Bắc Cực, những con chim này phổ biến như little auk vậy.)